越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trụ sở” (1)
trụ sở

英语
名office, base
công ty ABC có trụ sở tại Việt Nam
ABC company is based in Vietnam.
相关词“trụ sở” (0)
未找到相关词。
短语“trụ sở” (3)
công ty ABC có trụ sở tại Việt Nam
ABC company is based in Vietnam.
Trụ sở an ninh quốc gia cũng bị tấn công.
The national security headquarters was also attacked.
Tổng thanh tra của Fed đã được yêu cầu điều tra về việc đội vốn tại dự án cải tạo trụ sở.
The Fed's Inspector General was asked to investigate the cost overrun in the headquarters renovation project.
